Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xơ cứng mạch
- angiosclerosis
* Từ tham khảo/words other:
-
già mà còn dại
-
già mà còn khỏe
-
giả mạo
-
giả mạo sổ sách
-
gia mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xơ cứng mạch
* Từ tham khảo/words other:
- già mà còn dại
- già mà còn khỏe
- giả mạo
- giả mạo sổ sách
- gia mẫu