Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xóa bỏ sự phân biệt chủng tộc
* đtừ desegregate
* Từ tham khảo/words other:
-
thấy chắc
-
thầy chài
-
thay chân
-
thấy chán nản
-
thay cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xóa bỏ sự phân biệt chủng tộc
* Từ tham khảo/words other:
- thấy chắc
- thầy chài
- thay chân
- thấy chán nản
- thay cho