Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoa dịu
- to appease; to mollify; to alleviate; to relieve
* Từ tham khảo/words other:
-
nói chuyện đàng hoàng
-
nói chuyện dễ ưa
-
nói chuyện huyên thiên
-
nói chuyện làm ăn
-
nói chuyện mưa nắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoa dịu
* Từ tham khảo/words other:
- nói chuyện đàng hoàng
- nói chuyện dễ ưa
- nói chuyện huyên thiên
- nói chuyện làm ăn
- nói chuyện mưa nắng