Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xõa ra
* ngđtừ|- dishevel|* thngữ|- to fall out|* ttừ|- fly-away, dishevelled
* Từ tham khảo/words other:
-
đường tung
-
đường uốn khúc
-
đường vạch
-
đường vạch lên tường
-
đường ván
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xõa ra
* Từ tham khảo/words other:
- đường tung
- đường uốn khúc
- đường vạch
- đường vạch lên tường
- đường ván