Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoa tay thích thú
- to rub one's hands (together) in satisfaction
* Từ tham khảo/words other:
-
nói chuyện với
-
nói chuyện với tư cách đàn ông với nhau
-
nội cỏ
-
nơi có bụi cây
-
nơi có bụi rậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoa tay thích thú
* Từ tham khảo/words other:
- nói chuyện với
- nói chuyện với tư cách đàn ông với nhau
- nội cỏ
- nơi có bụi cây
- nơi có bụi rậm