Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoa thuốc mỡ
* ngđtừ|- salve
* Từ tham khảo/words other:
-
vui
-
vùi
-
vùi bàng đầu mũi thuổng
-
vui buồn tan hợp
-
vui buồn thất thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoa thuốc mỡ
* Từ tham khảo/words other:
- vui
- vùi
- vùi bàng đầu mũi thuổng
- vui buồn tan hợp
- vui buồn thất thường