Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoa xoa
* dtừ|- rub oneself gently
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm người mảnh dẻ
-
tam nguyên
-
tâm nguyện
-
tầm nguyên
-
tấm nhãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoa xoa
* Từ tham khảo/words other:
- tầm người mảnh dẻ
- tam nguyên
- tâm nguyện
- tầm nguyên
- tấm nhãn