Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoang miệng
* dtừ|- oral cavity, buccal cavity
* Từ tham khảo/words other:
-
định làm gì ngay tức khắc
-
định lệ
-
dính liền
-
định liệu
-
dính líu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoang miệng
* Từ tham khảo/words other:
- định làm gì ngay tức khắc
- định lệ
- dính liền
- định liệu
- dính líu