Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoáy nước
* dtừ|- whirlpool
* Từ tham khảo/words other:
-
cuốc đất
-
cuộc đấu
-
cuộc đấu ai muốn tham dự cũng được
-
cuộc đấu ăn chắc
-
cuộc đấu biết trước ai thắng ai thua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoáy nước
* Từ tham khảo/words other:
- cuốc đất
- cuộc đấu
- cuộc đấu ai muốn tham dự cũng được
- cuộc đấu ăn chắc
- cuộc đấu biết trước ai thắng ai thua