Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xốc xáo
* đtừ|- to overthrow; to rummage; to ransack; to probe to the bottom
* Từ tham khảo/words other:
-
trai tiết
-
trái tiết
-
trái tim
-
trái tim có lồng ảnh
-
trai tịnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xốc xáo
* Từ tham khảo/words other:
- trai tiết
- trái tiết
- trái tim
- trái tim có lồng ảnh
- trai tịnh