Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoen xoét
* dtừ|- babble, prattle, chat, chatter
* Từ tham khảo/words other:
-
chó rừng
-
chỗ rừng thưa
-
chó săn
-
chó săn afgan
-
chó săn cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoen xoét
* Từ tham khảo/words other:
- chó rừng
- chỗ rừng thưa
- chó săn
- chó săn afgan
- chó săn cáo