Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xôi hoa cau
* dtừ|- steamed glutinous rice mixed with french beans
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống ống tưới nước
-
hệ thống phản hồi
-
hệ thống phân loại
-
hệ thống phân phối
-
hệ thống phúc lợi xã hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xôi hoa cau
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống ống tưới nước
- hệ thống phản hồi
- hệ thống phân loại
- hệ thống phân phối
- hệ thống phúc lợi xã hội