Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xới vun
* đtừ|- to cultivate, harrow
* Từ tham khảo/words other:
-
vãi cứt vãi đái
-
vải da
-
vái dài
-
vãi đái
-
vai đàn ông do đàn bà đóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xới vun
* Từ tham khảo/words other:
- vãi cứt vãi đái
- vải da
- vái dài
- vãi đái
- vai đàn ông do đàn bà đóng