Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xõng
* ttừ, trtừ|- stiff, rigid; impolite, rude, impoliterly, rudely
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm tra kỹ
-
kiểm tra kỹ lưỡng
-
kiểm tra kỹ thuật
-
kiểm tra lại
-
kiểm tra lại phiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xõng
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm tra kỹ
- kiểm tra kỹ lưỡng
- kiểm tra kỹ thuật
- kiểm tra lại
- kiểm tra lại phiếu