Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xử bắn
- to execute (a criminal) by shooting|= đem ai ra xử bắn to send somebody to the firing squad|= bị đem ra xử bắn to go before the firing squad
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng
-
tiếng ac-mê-ni
-
tiếng ầm ĩ hỗn loạn kéo dài
-
tiếng ầm ừ
-
tiếng âm vang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xử bắn
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng
- tiếng ac-mê-ni
- tiếng ầm ĩ hỗn loạn kéo dài
- tiếng ầm ừ
- tiếng âm vang