Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xử quyết
* đtừ|- to behead; to decapitate; sentence to death
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh lây
-
bệnh lây nhiễm
-
bệnh lây qua đường tình dục
-
bệnh liệt
-
bệnh liệt dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xử quyết
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh lây
- bệnh lây nhiễm
- bệnh lây qua đường tình dục
- bệnh liệt
- bệnh liệt dương