Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xua
* đtừ|- to turn out; to drive away
* Từ tham khảo/words other:
-
sạo
-
sao bắc cực
-
sao bắc đẩu
-
sáo bắc mỹ
-
sao bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xua
* Từ tham khảo/words other:
- sạo
- sao bắc cực
- sao bắc đẩu
- sáo bắc mỹ
- sao bản