Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xúc bằng xẻng
* ngđtừ|- shovel
* Từ tham khảo/words other:
-
chia thành thị tộc
-
chia thành thùy con
-
chia thành tổng
-
chia thành từng cụm
-
chia thành từng phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xúc bằng xẻng
* Từ tham khảo/words other:
- chia thành thị tộc
- chia thành thùy con
- chia thành tổng
- chia thành từng cụm
- chia thành từng phần