Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xức dầu thánh
- to anoint; to give unction; to give extreme unction
* Từ tham khảo/words other:
-
quan coi quốc khố
-
quán cơm
-
quân công
-
quận công
-
quận công an
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xức dầu thánh
* Từ tham khảo/words other:
- quan coi quốc khố
- quán cơm
- quân công
- quận công
- quận công an