Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xúc động rơi lệ
- to be moved to tears|= vở diễn làm cho mấy bà già xúc động rơi lệ the play moved old women to tears; the play brought tears to old women
* Từ tham khảo/words other:
-
cơn sốt vàng
-
con sư tử
-
con sứa
-
con súc sắc
-
con suối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xúc động rơi lệ
* Từ tham khảo/words other:
- cơn sốt vàng
- con sư tử
- con sứa
- con súc sắc
- con suối