Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xúc phạm đến
* nđtừ|- derogate|* ttừ|- derogatory
* Từ tham khảo/words other:
-
vạn vật học
-
văn vật lịch sử
-
vẫn vậy
-
vân vê
-
văn vẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xúc phạm đến
* Từ tham khảo/words other:
- vạn vật học
- văn vật lịch sử
- vẫn vậy
- vân vê
- văn vẻ