Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuệch xoạn
- careless, negligent, slipshod
* Từ tham khảo/words other:
-
kính địa chấn
-
kinh dịch
-
kình địch
-
kinh điển
-
kinh điển giả hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuệch xoạn
* Từ tham khảo/words other:
- kính địa chấn
- kinh dịch
- kình địch
- kinh điển
- kinh điển giả hiệu