Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xưng hiệu
* đtừ|- to introduce oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận ra mình đã già
-
nhăn răng
-
nhẵn ráo
-
nhận rõ điều khác nhau
-
nhàn rỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xưng hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- nhận ra mình đã già
- nhăn răng
- nhẵn ráo
- nhận rõ điều khác nhau
- nhàn rỗi