Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xưng thần
* đtừ|- to declare oneself vassal
* Từ tham khảo/words other:
-
làm như là
-
làm như vua
-
làm nhục
-
làm nhục ai
-
làm những chuyện dớ dẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xưng thần
* Từ tham khảo/words other:
- làm như là
- làm như vua
- làm nhục
- làm nhục ai
- làm những chuyện dớ dẩn