Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xủng xoảng
* ttừ|- tinkling
* Từ tham khảo/words other:
-
kéo dài sáu năm
-
kéo dài tám năm
-
kéo dài thẳng ra
-
kéo dài thành đường thẳng
-
kéo dài thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xủng xoảng
* Từ tham khảo/words other:
- kéo dài sáu năm
- kéo dài tám năm
- kéo dài thẳng ra
- kéo dài thành đường thẳng
- kéo dài thêm