Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuôi buồm
* thngữ|- to sail with a fair wind, at full sail
* Từ tham khảo/words other:
-
mọi cái
-
mỗi cái
-
mọi cái cám dỗ con người
-
mọi cái đựng công văn
-
mối cảm kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuôi buồm
* Từ tham khảo/words other:
- mọi cái
- mỗi cái
- mọi cái cám dỗ con người
- mọi cái đựng công văn
- mối cảm kích