Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuôi dòng thời gian
- to go forward in time
* Từ tham khảo/words other:
-
giải thích bằng học thuyết pla-ton
-
giải thích bằng sự giống nhau
-
giải thích bằng tiếng mẹ đẻ
-
giải thích bằng triết lý
-
giải thích dẫn giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuôi dòng thời gian
* Từ tham khảo/words other:
- giải thích bằng học thuyết pla-ton
- giải thích bằng sự giống nhau
- giải thích bằng tiếng mẹ đẻ
- giải thích bằng triết lý
- giải thích dẫn giải