Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuống âm phủ
- to go to hell; to pass away; to die
* Từ tham khảo/words other:
-
phim cấm chiếu
-
phim cao bồi
-
phim chiến tranh
-
phim chiếu bóng
-
phim chiếu chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuống âm phủ
* Từ tham khảo/words other:
- phim cấm chiếu
- phim cao bồi
- phim chiến tranh
- phim chiếu bóng
- phim chiếu chậm