Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xương búa
* dtừ|- (ở tai) malleus
* Từ tham khảo/words other:
-
làm giống như thật
-
làm giùm
-
làm giúp
-
làm gờ
-
làm gương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xương búa
* Từ tham khảo/words other:
- làm giống như thật
- làm giùm
- làm giúp
- làm gờ
- làm gương