Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xường đúc
* dtừ|- iron-foundry
* Từ tham khảo/words other:
-
thằn lằn giun
-
thằn lằn ngón cánh
-
thằn lằn rắn
-
thằn lằn răng giông
-
thân leo của cây hublông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xường đúc
* Từ tham khảo/words other:
- thằn lằn giun
- thằn lằn ngón cánh
- thằn lằn rắn
- thằn lằn răng giông
- thân leo của cây hublông