Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xướng hoạ
* đtừ|- to sing back and forth; to compose extempore poems between friends
* Từ tham khảo/words other:
-
chúc thọ
-
chức thống chế
-
chức thống đốc
-
chúc thư
-
chức thư ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xướng hoạ
* Từ tham khảo/words other:
- chúc thọ
- chức thống chế
- chức thống đốc
- chúc thư
- chức thư ký