Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuống thuyền
- to get into a boat; to go on board; to embark|= đưa hàng xuống thuyền to take goods on board
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ vận
-
cố vấn ban chấp hành trung ương đảng
-
có văn bằng
-
có vấn đề
-
cơ vận động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuống thuyền
* Từ tham khảo/words other:
- cơ vận
- cố vấn ban chấp hành trung ương đảng
- có văn bằng
- có vấn đề
- cơ vận động