Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuống tóc
- (phật giáo) to shave one's head (in order to become a monk/nun)
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả tiễn phòng không
-
hoả tiễn siêu âm
-
hoả tiễn tầm gần
-
hoả tiễn tầm nhiệt
-
hoả tiễn tầm trung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuống tóc
* Từ tham khảo/words other:
- hoả tiễn phòng không
- hoả tiễn siêu âm
- hoả tiễn tầm gần
- hoả tiễn tầm nhiệt
- hoả tiễn tầm trung