Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuỵt
- hush!; ssh!; to hiss|= con ngỗng giận dữ xuỵt xuỵt vào tôi the goose hissed at me angrily|- * đtừ shoo
* Từ tham khảo/words other:
-
thiếu quan sát
-
thiếu quan tâm
-
thiếu quan tâm đến con người
-
thiếu quan tâm đến người khác
-
thiều quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuỵt
* Từ tham khảo/words other:
- thiếu quan sát
- thiếu quan tâm
- thiếu quan tâm đến con người
- thiếu quan tâm đến người khác
- thiều quang