Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
y bệnh
* đtừ|- to take care of a sick person
* Từ tham khảo/words other:
-
không biến hóa
-
không biến màu
-
không biết
-
không biết bao nhiêu lần
-
không biết bao nhiêu mà kể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
y bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- không biến hóa
- không biến màu
- không biết
- không biết bao nhiêu lần
- không biết bao nhiêu mà kể