Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
y học dự phòng
- preventive medicine
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ hồn
-
giờ khám bệnh
-
giỏ khâu
-
giỏ khí cầu
-
giờ khởi hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
y học dự phòng
* Từ tham khảo/words other:
- giờ hồn
- giờ khám bệnh
- giỏ khâu
- giỏ khí cầu
- giờ khởi hành