Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
y lệnh
* dtừ|- medical instruction
* Từ tham khảo/words other:
-
tên lưu manh
-
tên nhân vật chính lấy đặt cho vở kịch
-
tên nhạo
-
tên phản cách mạng
-
tên quấy rầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
y lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- tên lưu manh
- tên nhân vật chính lấy đặt cho vở kịch
- tên nhạo
- tên phản cách mạng
- tên quấy rầy