Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
y thị
- (nghĩa xấu) she; her|= không còn gì phải nghi ngờ về tội phạm của y thị there is no doubt about her guilt
* Từ tham khảo/words other:
-
xưởng điêu khắc
-
xương đỉnh đầu
-
xuồng đổ bộ
-
xuống dốc
-
xương đòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
y thị
* Từ tham khảo/words other:
- xưởng điêu khắc
- xương đỉnh đầu
- xuồng đổ bộ
- xuống dốc
- xương đòn