Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yêm ngang
* dtừ|- flanking fire
* Từ tham khảo/words other:
-
họp mặt
-
hộp màu
-
hợp món
-
hộp mực dấu
-
hộp mực máy in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yêm ngang
* Từ tham khảo/words other:
- họp mặt
- hộp màu
- hợp món
- hộp mực dấu
- hộp mực máy in