Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yên ắng
* trtừ|- tranquil, still, quiet, calm
* Từ tham khảo/words other:
-
đảng viên đảng áo đen
-
đảng viên đảng bảo thủ
-
đảng viên đảng cấp tiến
-
đảng viên đảng cộng hòa
-
đảng viên đảng cộng sản liên xô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yên ắng
* Từ tham khảo/words other:
- đảng viên đảng áo đen
- đảng viên đảng bảo thủ
- đảng viên đảng cấp tiến
- đảng viên đảng cộng hòa
- đảng viên đảng cộng sản liên xô