Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yên sóng
* thngữ|- all calm and still
* Từ tham khảo/words other:
-
cái chuông
-
cái chuông để báo động
-
cái chụp nến
-
cái chụp ống khói
-
cái chùy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yên sóng
* Từ tham khảo/words other:
- cái chuông
- cái chuông để báo động
- cái chụp nến
- cái chụp ống khói
- cái chùy