Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yên vị
* đtừ|- to take one's seat; to make oneself comfortable
* Từ tham khảo/words other:
-
người xu nịnh
-
người xu phụ
-
người xử sự
-
người xứ wales
-
người xu-đăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yên vị
* Từ tham khảo/words other:
- người xu nịnh
- người xu phụ
- người xử sự
- người xứ wales
- người xu-đăng