Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yêu đương
- love (between boys and girls)
* Từ tham khảo/words other:
-
bơ sữa
-
bơ sữa trâu lỏng
-
bổ sung
-
bổ sung chỗ trống
-
bổ sung để bảo đảm tính thời gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yêu đương
* Từ tham khảo/words other:
- bơ sữa
- bơ sữa trâu lỏng
- bổ sung
- bổ sung chỗ trống
- bổ sung để bảo đảm tính thời gian