Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếu mềm
* ttừ|- tender, soft, weak, feeble
* Từ tham khảo/words other:
-
quyệt
-
quyết chí
-
quyết chiến
-
quyết đấu
-
quyết định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếu mềm
* Từ tham khảo/words other:
- quyệt
- quyết chí
- quyết chiến
- quyết đấu
- quyết định