Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yêu mến
- to have fondness for somebody; to have deep affection for somebody; to feel deep affection for somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng khám nhiều khoa
-
phòng khám và chữa răng
-
phòng khánh tiết
-
phòng khi
-
phóng khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yêu mến
* Từ tham khảo/words other:
- phòng khám nhiều khoa
- phòng khám và chữa răng
- phòng khánh tiết
- phòng khi
- phóng khí