Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải biến
@cải biến|- [To transform] transformieren, umformen, umsetzen, umspannen, umwandeln
* Từ tham khảo/words other:
-
cải cách
-
cải cay
-
cải chính
-
cài cửa
-
cái đã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải biến
* Từ tham khảo/words other:
- cải cách
- cải cay
- cải chính
- cài cửa
- cái đã