Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải chính
@cải chính|- [to correct] berichtigen, korrigieren, verbessern
* Từ tham khảo/words other:
-
cài cửa
-
cái đã
-
cải hoa
-
cải hóa
-
cãi lộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải chính
* Từ tham khảo/words other:
- cài cửa
- cái đã
- cải hoa
- cải hóa
- cãi lộn