Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cãi lộn
@cãi lộn|- [To quarrel] streiten, zanken
* Từ tham khảo/words other:
-
cải lương
-
cai quản
-
cai sữa
-
cải tạo
-
cải thiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cãi lộn
* Từ tham khảo/words other:
- cải lương
- cai quản
- cai sữa
- cải tạo
- cải thiện