Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải hoa
@cải hoa|- [Cauliflower] Blumenkohl
* Từ tham khảo/words other:
-
cải hóa
-
cãi lộn
-
cải lương
-
cai quản
-
cai sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải hoa
* Từ tham khảo/words other:
- cải hóa
- cãi lộn
- cải lương
- cai quản
- cai sữa