Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắm đầu
@cắm đầu|- [servilely] unterwürfig
* Từ tham khảo/words other:
-
cám dỗ
-
cảm giác
-
cám hấp
-
cảm hóa
-
cảm hứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắm đầu
* Từ tham khảo/words other:
- cám dỗ
- cảm giác
- cám hấp
- cảm hóa
- cảm hứng